Bản dịch của từ Not tall trong tiếng Việt

Not tall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not tall(Phrase)

nˈɒt tˈɔːl
ˈnɑt ˈtɔɫ
01

Cho thấy thiếu chiều cao cần thiết

Indicating a lack of sufficient height

Ví dụ
02

Có thể được sử dụng một cách không chính thức để gợi ý sự khiêm tốn về dáng vẻ

Can be used informally to suggest modesty in stature

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả một người có chiều cao thấp hơn mức trung bình hoặc kỳ vọng

Used to describe someone who has a height that is below average or expected

Ví dụ