Bản dịch của từ Not tall trong tiếng Việt
Not tall
Phrase

Not tall(Phrase)
nˈɒt tˈɔːl
ˈnɑt ˈtɔɫ
01
Cho thấy thiếu chiều cao cần thiết
Indicating a lack of sufficient height
Ví dụ
02
Có thể được sử dụng một cách không chính thức để gợi ý sự khiêm tốn về dáng vẻ
Can be used informally to suggest modesty in stature
Ví dụ
