Bản dịch của từ Not well trong tiếng Việt
Not well
Phrase

Not well(Phrase)
nˈɒt wˈɛl
ˈnɑt ˈwɛɫ
01
Chỉ ra tình trạng sức khỏe yếu hoặc trạng thái cảm xúc không tốt
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không đạt yêu cầu hoặc không thể chấp nhận.
Used to indicate that something is not satisfactory or acceptable
Ví dụ
