Bản dịch của từ Not well trong tiếng Việt

Not well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not well(Phrase)

nˈɒt wˈɛl
ˈnɑt ˈwɛɫ
01

Chỉ ra tình trạng sức khỏe yếu hoặc trạng thái cảm xúc không tốt

Indicating poor health or emotional state

Ví dụ
02

Phản ánh rằng một cái gì đó đang trong tình trạng tồi tệ.

Reflects that something is in a bad condition

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không đạt yêu cầu hoặc không thể chấp nhận.

Used to indicate that something is not satisfactory or acceptable

Ví dụ