Bản dịch của từ Notable hesitation trong tiếng Việt

Notable hesitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable hesitation(Noun)

nˈəʊtəbəl hˌɛzɪtˈeɪʃən
ˈnoʊtəbəɫ ˌhɛzəˈteɪʃən
01

Tính chất nổi bật hoặc xứng đáng được chú ý

The quality of being remarkable or worthy of attention

Ví dụ
02

Một sự thiếu chắc chắn hoặc do dự tạm thời

A temporary uncertainty or indecision

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian chờ đợi hoặc dừng lại trước khi đưa ra quyết định.

A delay or pause before making a decision

Ví dụ