Bản dịch của từ Notable regions trong tiếng Việt

Notable regions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable regions(Noun)

nˈəʊtəbəl rˈiːdʒənz
ˈnoʊtəbəɫ ˈridʒənz
01

Một phần quan trọng của bối cảnh hoặc phong cảnh

An important part of a landscape or setting

Ví dụ
02

Một khu vực đáng chú ý nổi bật với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

A significant area known for a particular feature or characteristic

Ví dụ
03

Một khu vực nổi bật được công nhận vì sự độc đáo của nó

A distinguished zone recognized for its uniqueness

Ví dụ