Bản dịch của từ Note payable trong tiếng Việt

Note payable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Note payable(Noun)

nˈoʊt pˈeɪəbəl
nˈoʊt pˈeɪəbəl
01

Nghĩa vụ tài chính, thường được thể hiện bằng văn bản, yêu cầu người đi vay phải trả một số tiền nhất định cho người cho vay vào một thời điểm xác định hoặc theo yêu cầu.

A financial obligation usually represented by a written instrument that requires the borrower to pay a specified amount of money to the lender at a defined time or on demand.

应付票据;需支付的款项。指借方根据书面凭证,在特定时间或按要求向贷款人偿还一定金额的财务义务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh