Anh - Việt
notice of deficiency
Noun
notice of deficiency (Noun)
/nˈoʊtəs ˈʌv dɨfˈɪʃənsi/
/nˈoʊtəs ˈʌv dɨfˈɪʃənsi/
AI
Nghĩa 01 · Một thông báo chính thức cho thấy rằng có một vấn đề hoặc vấn đề cụ thể tồn tại, thường yêu cầu hành động hoặc phản hồi.
Một thông báo chính thức cho thấy rằng có một vấn đề hoặc vấn đề cụ thể tồn tại, thường yêu cầu hành động hoặc phản hồi.
A formal communication indicating that a specific issue or problem exists, often requiring action or response.
Ví dụ
Bộ phận dịch vụ xã hội đã gửi thông báo thiếu sót cho John.The social service sent a notice of deficiency to John.
Anh ấy không nhận được thông báo thiếu sót từ phúc lợi xã hội.He did not receive a notice of deficiency from social welfare.
Nghĩa 02 · Trong thuật ngữ thuế, một thông báo gửi đến người nộp thuế về sự thiếu sót trong tờ khai thuế của họ.
Ví dụ
Chính phủ đã phát hành thông báo về sự thiếu hụt dịch vụ y tế.The government issued a notice of deficiency about health services.
Cộng đồng có nhận được thông báo về thiếu hụt giáo dục không?Did the community receive a notice of deficiency in education?
Nghĩa 03 · Bất kỳ tài liệu chính thức nào khác khẳng định rằng một cái gì đó còn thiếu hoặc không đủ.
Bất kỳ tài liệu chính thức nào khác khẳng định rằng một cái gì đó còn thiếu hoặc không đủ.
Any other official document that states that something is lacking or insufficient.
Ví dụ
Chính phủ đã phát hành một thông báo về thiếu sót để cải thiện phúc lợi xã hội.The government issued a notice of deficiency to improve social welfare.
Họ có nhận được thông báo về thiếu sót để thay đổi chính sách cộng đồng không?Did they not receive a notice of deficiency to change community policy?