Bản dịch của từ Nuisance travels trong tiếng Việt
Nuisance travels
Noun [U/C]

Nuisance travels(Noun)
njˈuːzəns trˈævəlz
ˈnuzəns ˈtrævəɫz
01
Một người, vật hoặc hoàn cảnh gây phiền hà hoặc khó chịu
A person, object, or situation that causes inconvenience or trouble.
令人不便或烦恼的事物、人物或情形
Ví dụ
