Bản dịch của từ Nuisance travels trong tiếng Việt

Nuisance travels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuisance travels(Noun)

njˈuːzəns trˈævəlz
ˈnuzəns ˈtrævəɫz
01

Một người, đồ vật hoặc tình huống gây ra sự bất tiện hoặc phiền phức.

A person thing or circumstance causing inconvenience or annoyance

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc dịp gây rắc rối

A bothersome situation or occasion

Ví dụ
03

Một thuật ngữ pháp lý chỉ sự can thiệp phi vật lý vào quyền sử dụng và tận hưởng tài sản của một người.

A legal term for a nonphysical interference with a persons right to use and enjoy their property

Ví dụ