Bản dịch của từ Null alternative trong tiếng Việt

Null alternative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Null alternative(Noun)

nˈʌl ˈɒltənətˌɪv
ˈnəɫ ˈɔɫtɝnətɪv
01

Trong logic, thuật ngữ được dùng để mô tả một lựa chọn trong một câu điều kiện.

In logic a term used to describe an option in a conditional statement

Ví dụ
02

Một sự lựa chọn hoặc tùy chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.

A choice or option between two or more possibilities

Ví dụ
03

Hành động lựa chọn hoặc quyết định giữa các lựa chọn khác nhau

The act of choosing or deciding between alternatives

Ví dụ