Bản dịch của từ Null contracts trong tiếng Việt
Null contracts
Noun [U]

Null contracts(Noun Uncountable)
nˈʌl kˈɒntrækts
ˈnəɫ ˈkɑnˌtrækts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận được coi là không thể thi hành trước pháp luật.
An agreement deemed unenforceable in a court of law
Ví dụ
