Bản dịch của từ Null contracts trong tiếng Việt

Null contracts

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Null contracts(Noun Uncountable)

nˈʌl kˈɒntrækts
ˈnəɫ ˈkɑnˌtrækts
01

Hợp đồng thiếu các yếu tố quan trọng cần có để hợp lệ

Contracts that lack essential elements required for validity

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng vô hiệu và không có hiệu lực pháp lý.

A type of contract that is void and has no legal effect

Ví dụ
03

Một thỏa thuận được coi là không thể thi hành trước pháp luật.

An agreement deemed unenforceable in a court of law

Ví dụ