Bản dịch của từ Nurture role trong tiếng Việt
Nurture role
Noun [U/C]

Nurture role(Noun)
nˈɜːtʃɐ ʐˈəʊl
ˈnɝtʃɝ ˈroʊɫ
01
Sự đóng góp của một người hay một vật cho sự phát triển hoặc tăng trưởng.
A persons or things contribution to growth or development
Ví dụ
Ví dụ
