ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nutrition tube
Một thiết bị được sử dụng để cung cấp thực phẩm và chất lỏng trực tiếp vào dạ dày.
An apparatus used to deliver food and fluids directly to the stomach
Một ống được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng, thường được sử dụng cho mục đích y tế.
A tube designed for providing nutrition typically used for medical purposes
Một cấu trúc rỗng linh hoạt hoặc cứng chắc để cung cấp dinh dưỡng.
A flexible or rigid hollow structure through which nutrition can be delivered