Bản dịch của từ Nutrition tube trong tiếng Việt

Nutrition tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutrition tube(Noun)

njuːtrˈɪʃən tjˈuːb
ˌnuˈtrɪʃən ˈtub
01

Một thiết bị được sử dụng để cung cấp thực phẩm và chất lỏng trực tiếp vào dạ dày.

An apparatus used to deliver food and fluids directly to the stomach

Ví dụ
02

Một ống được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng, thường được sử dụng cho mục đích y tế.

A tube designed for providing nutrition typically used for medical purposes

Ví dụ
03

Một cấu trúc rỗng linh hoạt hoặc cứng chắc để cung cấp dinh dưỡng.

A flexible or rigid hollow structure through which nutrition can be delivered

Ví dụ