obey the law
obey the law (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động theo các quy tắc hoặc yêu cầu.
To act in accordance with rules or requests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
obey the law (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động theo đúng chuẩn mực pháp luật.
To act in accordance with legal standards
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "obey the law" có nghĩa là tuân thủ các quy định và quy tắc pháp lý do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể khác nhau, phản ánh phong cách ngôn ngữ riêng biệt của từng vùng miền.