Bản dịch của từ Objective call trong tiếng Việt

Objective call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objective call(Noun)

ɒbdʒˈɛktɪv kˈɔːl
əbˈdʒɛktɪv ˈkɔɫ
01

Một hành động pháp lý hoặc thủ tục được sử dụng để xác định quyền lợi hoặc quyền sở hữu.

A legal action or procedure used to determine rights or entitlements

Ví dụ
02

Một yêu cầu hoặc đòi hỏi về một hình thức phản hồi hoặc hành động nào đó.

A request or demand for some form of response or action

Ví dụ
03

Trong bối cảnh kinh doanh, thuật ngữ này đề cập đến quá trình đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và mục tiêu.

In a business context it refers to the process of making decisions based on data and objectives

Ví dụ