Bản dịch của từ Obscure man trong tiếng Việt

Obscure man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscure man(Noun)

ˈɒbskjɔː mˈæn
ˈɑbskjɝ ˈmæn
01

Một nhân vật mờ nhạt hoặc không rõ ràng

An indistinct or unclear character

Ví dụ
02

Một người không ai biết đến hoặc không được nhiều người biết đến.

A person who is unknown or not known to many people

Ví dụ
03

Một người không có tiếng tăm hay tầm quan trọng.

A person of little fame or importance

Ví dụ