Bản dịch của từ Observe traffic laws trong tiếng Việt

Observe traffic laws

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe traffic laws(Phrase)

ɒbzˈɜːv trˈæfɪk lˈɔːz
ɑbˈzɝv ˈtræfɪk ˈɫɔz
01

Theo dõi hoặc giám sát các quy tắc điều hành phương tiện và người đi bộ trên đường

To monitor or oversee the rules governing the operation of vehicles and pedestrians on the road.

观察或监管道路上车辆和行人的交通规则

Ví dụ
02

Tuân thủ hoặc làm theo các quy định đã được thiết lập về việc sử dụng đường bộ

Comply with or follow the established regulations regarding road usage.

遵守或按已制定的道路使用规定行事。

Ví dụ
03

Chú ý và thực thi các quy tắc giao thông trong khu vực đó

Pay attention and follow the traffic rules in the designated area.

在特定区域遵守并执行交通法规

Ví dụ