Bản dịch của từ Obstruct collaboration trong tiếng Việt

Obstruct collaboration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct collaboration(Phrase)

ˈɒbstrʌkt kəlˌæbərˈeɪʃən
ˈɑbˌstrəkt ˌkɑɫəbɝˈeɪʃən
01

Để tạo ra những rào cản cản trở sự hợp tác trong đội ngũ

To create barriers that impede teamwork

Ví dụ
02

Khiến cho mọi người không thể làm việc cùng nhau một cách hiệu quả

To hinder or prevent people from working together effectively

Ví dụ
03

Cản trở việc chia sẻ ý tưởng và tài nguyên giữa các cá nhân

To interfere with the sharing of ideas and resources between individuals

Ví dụ