obstructs
obstructs (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của obstructs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | obstruct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | obstructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | obstructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | obstructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | obstructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obstructs" là dạng động từ chia của "obstruct" trong tiếng Anh, có nghĩa là cản trở, làm ngăn chặn hoặc gây khó khăn cho một quá trình, hành động hoặc sự di chuyển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cả cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau như luật, y tế và giao thông, thường ám chỉ đến việc gây trở ngại cho sự tiến triển hoặc thực hiện các hoạt động nhất định.