Anh - Việt

Bản dịch của từ Obstructor trong tiếng Việt

obstructor

Noun

obstructor (Noun)

/əbstɹˈʌktɚ/
/əbstɹˈʌktɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật ngăn cản, làm tắc nghẽn hoặc cản trở một việc gì đó diễn ra.

A person or thing that obstructs

Ví dụ
Người cản trở các cuộc họp cộng đồng đã bị loại bỏ tháng trước vì hành vi sai trái.The obstructor of community meetings was removed last month for misconduct.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội không phải là một trở ngại cho các mối quan hệ thực.Many believe that social media is not an obstructor of real connections.

Nghĩa 02

Người cản trở tiến trình hoặc hành động của người khác; người làm chậm hoặc gây khó khăn để công việc, kế hoạch không tiến triển thuận lợi.

One who impedes progress or action

Ví dụ
Người cản trở đã làm chậm dự án cộng đồng sáu tháng năm ngoái.The obstructor delayed the community project for six months last year.
Người cản trở đã không giúp đỡ trong việc lập kế hoạch sự kiện xã hội.The obstructor did not help during the social event planning.

Nghĩa 03

Người hoặc vật gây cản trở; chướng ngại, trở ngại làm ngăn trở tiến trình hoặc hoạt động.

An obstacle or barrier

Ví dụ
Nghèo đói là một rào cản lớn đối với giáo dục ở nhiều cộng đồng.Poverty is a significant obstructor to education in many communities.
Mạng xã hội không phải là rào cản đối với giao tiếp thực tế.Social media is not an obstructor to real-life communication.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh