obstructor
Noun
obstructor (Noun)
/əbstɹˈʌktɚ/
/əbstɹˈʌktɚ/
AI
Ví dụ
Người cản trở các cuộc họp cộng đồng đã bị loại bỏ tháng trước vì hành vi sai trái.The obstructor of community meetings was removed last month for misconduct.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội không phải là một trở ngại cho các mối quan hệ thực.Many believe that social media is not an obstructor of real connections.
Ví dụ
Người cản trở đã làm chậm dự án cộng đồng sáu tháng năm ngoái.The obstructor delayed the community project for six months last year.
Người cản trở đã không giúp đỡ trong việc lập kế hoạch sự kiện xã hội.The obstructor did not help during the social event planning.
Ví dụ
Nghèo đói là một rào cản lớn đối với giáo dục ở nhiều cộng đồng.Poverty is a significant obstructor to education in many communities.
Mạng xã hội không phải là rào cản đối với giao tiếp thực tế.Social media is not an obstructor to real-life communication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obstructor" trong tiếng Anh chỉ những đối tượng hoặc yếu tố ngăn cản hoặc cản trở một hành động hoặc quá trình nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, "obstructor" thường chỉ người hoặc tổ chức gây khó khăn cho các quá trình tư pháp. Từ này được sử dụng đồng bộ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa không thay đổi đáng kể, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn.