Bản dịch của từ Obtain a loan trong tiếng Việt

Obtain a loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtain a loan(Noun)

ˈɒbteɪn ˈɑː lˈəʊn
ˈɑbˌteɪn ˈɑ ˈɫoʊn
01

Hành động thu được một cái gì đó

The act of obtaining something

Ví dụ
02

Một thứ được vay mượn, đặc biệt là một khoản tiền.

A thing that is borrowed especially a sum of money

Ví dụ
03

Một số tiền được vay mượn mà dự kiến sẽ được trả lại kèm theo lãi suất.

An amount of money borrowed that is expected to be paid back with interest

Ví dụ