Bản dịch của từ Obtain good marks trong tiếng Việt

Obtain good marks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtain good marks(Phrase)

ˈɒbtɪn ɡˈʊd mˈɑːks
ˈɑbˌteɪn ˈɡʊd ˈmɑrks
01

Để đạt điểm số cao hoặc thành tích tốt trong học tập

To achieve high scores or grades in academic work

Ví dụ
02

Để nhận được đánh giá tích cực trong các bài kiểm tra hoặc đánh giá

To receive favorable evaluations in tests or assessments

Ví dụ
03

Nhận được phản hồi tích cực hoặc công nhận cho hiệu suất làm việc

To earn positive feedback or recognition for performance

Ví dụ