Bản dịch của từ Obtain good marks trong tiếng Việt
Obtain good marks
Phrase

Obtain good marks(Phrase)
ˈɒbtɪn ɡˈʊd mˈɑːks
ˈɑbˌteɪn ˈɡʊd ˈmɑrks
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhận được phản hồi tích cực hoặc công nhận cho hiệu suất làm việc
To earn positive feedback or recognition for performance
Ví dụ
