Bản dịch của từ Obtained certification trong tiếng Việt

Obtained certification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtained certification(Noun)

ɒbtˈeɪnd sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ɑbˈteɪnd ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01

Hành động nhận được chứng nhận chính thức về trình độ hoặc năng lực.

The act of obtaining a formal proof of qualification or competence

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc giấy tờ chứng nhận làm bằng chứng cho đủ điều kiện.

A document or credential that serves as proof of qualification

Ví dụ
03

Một trạng thái đã hoàn thành các yêu cầu để đạt được một cấp bậc hoặc tình trạng cụ thể.

A state of having fulfilled the requirements for a particular status or level

Ví dụ