Bản dịch của từ Of medium height trong tiếng Việt

Of medium height

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of medium height(Phrase)

ˈɒf mˈiːdiəm hˈeɪt
ˈɔf ˈmidiəm ˈheɪt
01

Chiều cao của bạn nằm ở mức trung bình, không quá thấp cũng không quá cao.

It has a height that is medium, neither short nor tall.

身高介于矮个子和高个子之间的平均水平

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả nét đặc trưng về ngoại hình của một cá nhân

Usually used to describe an individual's physical characteristics.

这个词常用来描述一个人的身体特征。

Ví dụ
03

Đề cập đến một người có chiều cao trung bình, không quá cao hay quá thấp.

Refers to a person of average height or not too tall or short.

提到一个身材不高也不矮的人。

Ví dụ
04

Chiều cao ở mức trung bình, không cao lắm cũng chẳng thấp lắm.

It has a height that's in between tall and short.

它的身高介于高与矮之间。

Ví dụ
05

Mô tả một người có chiều cao trung bình

Describes someone with an average or typical height.

描述某人的身高属于典型或中等水平。

Ví dụ
06

Không quá cao hay thấp, ở mức trung bình về chiều cao.

He's of average height, neither particularly tall nor short.

身高既不突出也不矮,属于中等偏上的水平。

Ví dụ