Bản dịch của từ Off-earth dweller trong tiếng Việt

Off-earth dweller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-earth dweller(Noun)

ˈɒfəθ dwˈɛlɐ
ˈɔˈfɝθ ˈdwɛɫɝ
01

Một cư dân của một nơi ngoài Trái Đất

An inhabitant of a location outside of Earth

Ví dụ
02

Một người hoặc sinh vật sống ở nơi khác ngoài Trái Đất, đặc biệt là trong không gian hoặc trên một thiên thể khác.

A person or being that lives away from Earth particularly in space or on another celestial body

Ví dụ
03

Một cư dân ngoài trái đất

An extraterrestrial inhabitant

Ví dụ