Bản dịch của từ Offering commentary trong tiếng Việt

Offering commentary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offering commentary(Noun)

ˈɒfərɪŋ kəmˈɛntəri
ˈɔfɝɪŋ ˈkɑmənˌtɛri
01

Một bài bình luận được công bố trong sách hoặc tạp chí

A commentary published in a book or periodical

一本书或期刊中发表的评论

Ví dụ
02

Một bài thuyết trình hoặc bày tỏ quan điểm, giải thích về một chủ đề cụ thể.

A presentation or expression of opinions or explanations about a particular subject

关于某个特定主题的陈述或表达意见、阐述

Ví dụ
03

Một nhận xét bằng lời nói hoặc văn bản cung cấp cái nhìn hoặc ý kiến.

A spoken or written remark that provides insight or opinion

一句表达观点或见解的言论,无论是口头还是书面

Ví dụ