Bản dịch của từ Office mail area trong tiếng Việt
Office mail area
Noun [U/C]

Office mail area(Noun)
ˈɒfɪs mˈeɪl ˈeəriə
ˈɔfɪs ˈmeɪɫ ˈɑriə
Ví dụ
02
Một khu vực trong văn phòng được chỉ định để xử lý công việc liên quan đến thư tín và liên lạc
A segment of an office designated for handling correspondence and communication tasks
Ví dụ
03
Một khu vực được chỉ định trong văn phòng để phân loại và phân phát thư từ
A designated space within an office for sorting and distributing mail
Ví dụ
