Bản dịch của từ Official holiday trong tiếng Việt
Official holiday
Noun [U/C]

Official holiday(Noun)
əfˈɪʃəl hˈɒlɪdˌeɪ
əˈfɪʃəɫ ˈhɑɫɪˌdeɪ
Ví dụ
02
Ngày lễ công nhận bởi chính phủ
A public holiday that is recognized by the government
Ví dụ
03
Một ngày dành riêng cho một mục đích hoặc lễ kỷ niệm cụ thể
A day dedicated to a specific purpose or commemoration
Ví dụ
