Bản dịch của từ Official holiday trong tiếng Việt

Official holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official holiday(Noun)

əfˈɪʃəl hˈɒlɪdˌeɪ
əˈfɪʃəɫ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một ngày được quy định bởi luật pháp hoặc phong tục, trong đó các hoạt động bình thường, đặc biệt là kinh doanh hoặc công việc, sẽ bị đình chỉ hoặc giảm bớt.

A day set by law or custom on which normal activities especially business or work are suspended or reduced

Ví dụ
02

Ngày lễ công nhận bởi chính phủ

A public holiday that is recognized by the government

Ví dụ
03

Một ngày dành riêng cho một mục đích hoặc lễ kỷ niệm cụ thể

A day dedicated to a specific purpose or commemoration

Ví dụ