Bản dịch của từ Offshore sourcing rule trong tiếng Việt
Offshore sourcing rule
Phrase

Offshore sourcing rule(Phrase)
ˈɒfʃɔː sˈɔːsɪŋ ʐˈuːl
ˈɔfˌʃɔr ˈsɔrsɪŋ ˈruɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Quy định về việc mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ từ các thực thể nước ngoài
Regulations governing the procurement of goods or services from offshore entities
Ví dụ
