Bản dịch của từ Old as the hills trong tiếng Việt

Old as the hills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old as the hills(Phrase)

ˈoʊld ˈæz ðə hˈɪlz
ˈoʊld ˈæz ðə hˈɪlz
01

Cổ xưa hoặc cổ kính; đã tồn tại từ lâu.

Very old or ancient; having existed for a long time.

非常古老或古代;存在了很长时间的。

Ví dụ
02

Đây là cách miêu tả một thứ đã quá quen thuộc và có mặt từ rất lâu rồi.

Used to describe something famous that has been around for a long time.

用来形容某事非常有名,以及存在已久,历经岁月的

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt thân mật thường dùng để ngụ ý rằng điều gì đó vĩnh cửu hoặc bất biến theo thời gian.

It's a common phrase used to imply that something is eternal or has no deadline.

这是一个常用表达,用来暗示某事是永久的或者没有时间限制的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh