Bản dịch của từ Old friend trong tiếng Việt

Old friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old friend(Noun)

ˈoʊld fɹˈɛnd
ˈoʊld fɹˈɛnd
01

Một người bạn lâu năm, thường là người có mối quan hệ sâu sắc.

A long-established friend, often with whom one has a deep bond.

一个多年好友,通常是关系非常亲密的那种朋友。

Ví dụ
02

Một người bạn từ quá khứ hoặc thời gian trước.

A friend from the past or earlier times.

曾经的朋友或旧时的伙伴。

Ví dụ
03

Một người đã biết bạn trong thời gian dài và chia sẻ nhiều kỷ niệm với bạn.

Someone who has known you for a long time and shares many memories with you.

有人一直认识你很久,和你分享了许多美好的回忆。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh