Bản dịch của từ Old money trong tiếng Việt

Old money

Noun [U/C] Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old money(Noun)

ˈoʊld mˈʌni
ˈoʊld mˈʌni
01

Sự giàu có có được qua nhiều thế hệ hoặc thừa kế từ tổ tiên; tiền tài của những gia đình giàu có đã có từ lâu.

Wealth inherited or acquired over a long period of time.

Ví dụ

Old money(Adjective)

ˈoʊld mˈʌni
ˈoʊld mˈʌni
01

Thuộc về tầng lớp giàu có lâu đời, có địa vị xã hội hoặc dòng dõi được coi là cao hơn người khác vì tài sản, gia thế hoặc danh tiếng truyền đời.

Belonging to a class of people considered superior because of their wealth social status or ancestry.

Ví dụ

Old money(Idiom)

ˈoʊldˈmə.ni
ˈoʊldˈmə.ni
01

Cụm từ chỉ tầng lớp xã hội giàu có và có quyền lực lâu đời — những gia đình hoặc nhóm người giàu có từ nhiều đời, có ảnh hưởng, danh tiếng và tài sản truyền đời.

A social class whose members are powerful and wealthy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh