Bản dịch của từ Old money trong tiếng Việt
Old money

Old money(Noun)
Old money(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Old money" chỉ những gia đình có nguồn gốc tài sản lớn từ nhiều thế hệ trước, thường được liên kết với sự giàu có và địa vị xã hội xuyên suốt lịch sử. Khái niệm này thường được sử dụng để phân biệt với "new money", tức tài sản mới có được qua các thế hệ gần đây. "Old money" mang nghĩa về truyền thống, sự tinh tế và kiêu hãnh, thường không phô trương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Thuật ngữ "old money" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ những gia đình hoặc cá nhân có tài sản và địa vị xã hội lâu đời, thường được chuyển lại từ thế hệ trước. Cụm từ này phản ánh khái niệm về sự giàu có ổn định và bền vững, khác biệt với "new money" (tiền mới), thường chỉ những người mới giàu. Sự phân chia này thể hiện sự coi trọng về di sản văn hóa và phong cách sống, đồng thời phản ánh những giá trị xã hội được lưu truyền qua các thế hệ.
Cụm từ "old money" thường xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy không phải là thuật ngữ phổ biến, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài sản gia truyền, đặc biệt trong văn hóa xã hội và kinh tế. Ngữ cảnh thường gặp là thảo luận về sự phân biệt giữa "old money" và "new money" trong các nghiên cứu về tầng lớp xã hội hoặc tài chính.
"Old money" chỉ những gia đình có nguồn gốc tài sản lớn từ nhiều thế hệ trước, thường được liên kết với sự giàu có và địa vị xã hội xuyên suốt lịch sử. Khái niệm này thường được sử dụng để phân biệt với "new money", tức tài sản mới có được qua các thế hệ gần đây. "Old money" mang nghĩa về truyền thống, sự tinh tế và kiêu hãnh, thường không phô trương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Thuật ngữ "old money" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ những gia đình hoặc cá nhân có tài sản và địa vị xã hội lâu đời, thường được chuyển lại từ thế hệ trước. Cụm từ này phản ánh khái niệm về sự giàu có ổn định và bền vững, khác biệt với "new money" (tiền mới), thường chỉ những người mới giàu. Sự phân chia này thể hiện sự coi trọng về di sản văn hóa và phong cách sống, đồng thời phản ánh những giá trị xã hội được lưu truyền qua các thế hệ.
Cụm từ "old money" thường xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy không phải là thuật ngữ phổ biến, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài sản gia truyền, đặc biệt trong văn hóa xã hội và kinh tế. Ngữ cảnh thường gặp là thảo luận về sự phân biệt giữa "old money" và "new money" trong các nghiên cứu về tầng lớp xã hội hoặc tài chính.
