Bản dịch của từ Old vehicle trong tiếng Việt

Old vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old vehicle(Noun)

ˈəʊld vˈɛhɪkəl
ˈoʊɫd ˈvɛhɪkəɫ
01

Một thiết bị thường có bốn bánh, được sử dụng để di chuyển trên mặt đất.

A device often having four wheels used for traveling on land

Ví dụ
02

Một loại phương tiện giao thông thường được vận hành bằng động cơ và có bánh xe, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.

A type of transportation that is typically powered by an engine and has wheels used for carrying passengers or goods

Ví dụ
03

Bất kỳ phương tiện vận chuyển nào

Any means of conveyance

Ví dụ