Bản dịch của từ Old vehicle trong tiếng Việt
Old vehicle
Noun [U/C]

Old vehicle(Noun)
ˈəʊld vˈɛhɪkəl
ˈoʊɫd ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Một loại phương tiện giao thông thường được vận hành bằng động cơ và có bánh xe, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
A type of transportation that is typically powered by an engine and has wheels used for carrying passengers or goods
Ví dụ
03
Bất kỳ phương tiện vận chuyển nào
Any means of conveyance
Ví dụ
