Bản dịch của từ Older girl trong tiếng Việt
Older girl
Noun [U/C]

Older girl(Noun)
ˈəʊldɐ ɡˈɜːl
ˈoʊɫdɝ ˈɡɝɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đề cập đến một cô gái đã đạt đến một mức độ trưởng thành hoặc phát triển nhất định.
Referring to a girl who has reached a certain maturity or level of development
Ví dụ
