Bản dịch của từ On a deeper level trong tiếng Việt

On a deeper level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a deeper level(Phrase)

ˈɑn ə dˈipɚ lˈɛvəl
ˈɑn ə dˈipɚ lˈɛvəl
01

Ở một mức độ hiểu biết hoặc diễn giải sâu sắc hơn hoặc phức tạp hơn.

This refers to a deeper level of understanding or interpretation.

在更深层次或更复杂的理解或诠释中

Ví dụ
02

Theo một cách vượt khỏi bề nổi hay những yếu tố bên ngoài.

In a way that goes beyond surface-level or cursory aspects.

以超越表面或肤浅层面的方法

Ví dụ
03

Thể hiện rõ ràng hơn về những vấn đề hoặc cảm xúc của mình.

Address issues or emotions in a more meaningful way.

以更深刻的方式表达问题或情感

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh