Bản dịch của từ On mode trong tiếng Việt
On mode
Phrase

On mode(Phrase)
ˈɒn mˈəʊd
ˈɑn ˈmoʊd
01
Theo một phong cách hoặc cách tiếp cận đang được ưa chuộng
In a particular style or approach that is currently favored
采用当前流行的特定风格或方法
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Theo cách thức đang thịnh hành hoặc hợp thời hiện nay
In a manner that is currently popular or fashionable
按照目前流行或时尚的方式
Ví dụ
