Bản dịch của từ On-site visit trong tiếng Việt

On-site visit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-site visit(Phrase)

ˈɒnsaɪt vˈɪzɪt
ˈɑnˈsaɪt ˈvɪzɪt
01

Một cuộc họp hoặc kiểm tra diễn ra tại địa điểm của khách hàng hoặc nhà cung cấp, chứ không phải ở ngoài công trường.

A meeting or inspection takes place at the customer's or supplier's premises rather than somewhere else.

在客户或供应商的场所进行的会议或检查,而不是在场外举行的

Ví dụ
02

Một đánh giá được thực hiện tại nơi diễn ra sự kiện hoặc dự án

An evaluation is carried out at the event venue or project site.

评估会在活动或项目举办地进行。

Ví dụ
03

Một chuyến thăm diễn ra tại một địa điểm cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc dự án.

A visit takes place at a specific location, especially in the context of business or a project.

这次访问通常发生在特定地点,尤其是在商业活动或项目背景下进行时。

Ví dụ