Bản dịch của từ One-on-one dating trong tiếng Việt

One-on-one dating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-on-one dating(Phrase)

wˈəʊnənˌəʊn dˈeɪtɪŋ
ˈwənəˈnoʊn ˈdeɪtɪŋ
01

Một cuộc gặp gỡ hoặc tương tác giữa hai người thường mang ý nghĩa lãng mạn

A meeting or interaction between two people often carries a romantic connotation.

两人之间的遇见或互动通常带有浪漫的意味。

Ví dụ
02

Mô hình hẹn hò nơi hai người gặp nhau một cách độc quyền, không làm việc nhóm

It's a form of dating where two people meet privately without any other group involved.

一种两个人私下相处、不涉及其他人的约会方式。

Ví dụ
03

Một cuộc hẹn hò chỉ có hai người thường để ám chỉ trong mối quan hệ tình cảm

A date with just two people, usually in a romantic context

一次只涉及两个人的约会,通常是指恋爱场合中的约会

Ví dụ