Bản dịch của từ One pack trong tiếng Việt

One pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One pack(Noun)

wˈɐn pˈæk
ˈwən ˈpæk
01

Một nhóm mặt hàng được bán chung như một đơn vị

A group of items sold together as a single unit.

一组商品被打包一起作为一个整体出售。

Ví dụ
02

Một kiện chứa hoặc bao bọc sản phẩm thường dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ

A single package or container of the product is usually used for transportation or storage.

一个包装或容器,通常用来运输或储存产品。

Ví dụ
03

Một lượng gì đó được đóng gói thường để tiện lợi hơn

A certain amount of something is usually packaged for convenience.

为了方便,通常会将某物的某部分进行包装。

Ví dụ