Bản dịch của từ One pack trong tiếng Việt
One pack
Noun [U/C]

One pack(Noun)
wˈɐn pˈæk
ˈwən ˈpæk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lượng của một thứ gì đó thường được đóng gói sẵn để tiện lợi
A certain amount of something is usually packaged for convenience.
为了方便,某些东西通常会被包装成一定的容量。
Ví dụ
