Bản dịch của từ One-person rowed trong tiếng Việt

One-person rowed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-person rowed(Noun)

wˈɒnpəsən rˈəʊd
ˈwənˈpɝsən ˈroʊd
01

Một chiếc thuyền nhỏ được thiết kế để chèo, thường dành cho một người.

A small boat designed for rowing typically for one person

Ví dụ
02

Một trường hợp chèo thuyền bởi một cá nhân duy nhất.

An instance of rowing by a single individual

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển bằng thuyền nhỏ, sử dụng mái chèo.

An activity or sport of travelling in a small boat by using oars

Ví dụ