Bản dịch của từ One-time financial gain trong tiếng Việt

One-time financial gain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-time financial gain(Noun)

wˈɐntaɪm fɪnˈænʃəl ɡˈeɪn
ˈwənˈtaɪm fɪˈnænʃəɫ ˈɡeɪn
01

Một lợi thế tài chính hoặc lợi nhuận thu được trong một dịp duy nhất.

A financial advantage or profit that is obtained on a single occasion

Ví dụ
02

Sự gia tăng tài sản do một giao dịch hoặc hoàn cảnh nhất định.

An increase in wealth resulting from a single transaction or circumstance

Ví dụ
03

Một khoản lợi ích tài chính tạm thời hoặc không xảy ra thường xuyên.

A temporary or nonrecurrent financial benefit

Ví dụ