Bản dịch của từ One year later trong tiếng Việt
One year later
Phrase

One year later(Phrase)
wˈɐn jˈɪə lˈeɪtɐ
ˈwən ˈjɪr ˈɫeɪtɝ
Ví dụ
02
Chỉ một thời điểm trong tương lai cách đây một năm.
Indicating a future point in time that is one year ahead
Ví dụ
