Bản dịch của từ Opaque behavior trong tiếng Việt

Opaque behavior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opaque behavior(Noun)

əʊpˈæk bɪhˈeɪvjɐ
ˈoʊˈpæk bɪˈheɪvjɝ
01

Một phong cách giao tiếp không rõ ràng hoặc mơ hồ.

A style of communication that is unclear or ambiguous

Ví dụ
02

Tính chất khó hiểu hoặc khó giải thích

The quality of being difficult to understand or explain

Ví dụ
03

Từ chối cho ánh sáng đi qua không trong suốt

Refusal to allow light to pass through not transparent

Ví dụ