Bản dịch của từ Open access trong tiếng Việt
Open access

Open access(Noun)
Một hệ thống xuất bản cho phép truy cập miễn phí vào nghiên cứu và thông tin học thuật.
A system of publishing that allows free access to academic research and information.
Một phong trào ủng hộ quyền truy cập công cộng vào tài liệu nghiên cứu học thuật.
A movement advocating for public access to scholarly research outputs.
Một cách tiếp cận đối với nghiên cứu và học thuật loại bỏ rào cản truy cập tài liệu khoa học.
An approach to research and scholarship that removes barriers to accessing scientific literature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Open access" (truy cập mở) là một thuật ngữ chỉ phương thức tiếp cận thông tin, nghiên cứu, và tài liệu khoa học mà không có rào cản tài chính cho người dùng. Khái niệm này xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực xuất bản học thuật, nhằm mục tiêu tăng cường sự phổ biến của tri thức. Trong tiếng Anh, "open access" được sử dụng nhất quán cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Việc truy cập mở góp phần thúc đẩy công bằng trong việc tiếp cận thông tin và nâng cao chất lượng nghiên cứu toàn cầu.
"Open access" (truy cập mở) là một thuật ngữ chỉ phương thức tiếp cận thông tin, nghiên cứu, và tài liệu khoa học mà không có rào cản tài chính cho người dùng. Khái niệm này xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực xuất bản học thuật, nhằm mục tiêu tăng cường sự phổ biến của tri thức. Trong tiếng Anh, "open access" được sử dụng nhất quán cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Việc truy cập mở góp phần thúc đẩy công bằng trong việc tiếp cận thông tin và nâng cao chất lượng nghiên cứu toàn cầu.
