Bản dịch của từ Open-ended questionnaire trong tiếng Việt
Open-ended questionnaire
Noun [U/C]

Open-ended questionnaire(Noun)
ˈoʊpənˌɛndəd kwˌɛstʃənˈɛɹ
ˈoʊpənˌɛndəd kwˌɛstʃənˈɛɹ
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong nghiên cứu định tính để thu thập phản hồi và những hiểu biết chi tiết về một chủ đề.
Used in qualitative research to gather feedback and in-depth insights on a topic.
在定性研究中运用,用以收集关于某个主题的详细回应和洞察。
Ví dụ
03
Một công cụ được thiết kế để thu thập dữ liệu mô tả phong phú từ người trả lời.
A tool designed to gather rich descriptive data from respondents.
这是一种旨在从受访者那里获取丰富描述性数据的工具。
Ví dụ
