Bản dịch của từ Open field system trong tiếng Việt

Open field system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open field system(Noun)

ˈəʊpən fˈiːld sˈɪstəm
ˈoʊpən ˈfiɫd ˈsɪstəm
01

Một hệ thống nông nghiệp lịch sử, trong đó đất được chia thành các dải và canh tác tập thể.

A traditional agricultural system where land was divided into strips and cultivated collectively.

这是一个具有悠久历史的农业制度,土地被划分成若干带状区域,实行集体耕作。

Ví dụ
02

Một hệ thống mà các lĩnh vực mở và chia sẻ trong cộng đồng chứ không bị đóng khung

A system where different fields are open and shared within the community rather than being closed off.

这是一个让社区成员共享而非封闭式的开放式领域体系。

Ví dụ
03

Một phương pháp canh tác phổ biến trong châu Âu thời trung cổ, sử dụng đất chung để chăn thả

A common farming method in medieval Europe, characterized by shared land used for grazing.

一种在中世纪欧洲盛行的农业方法,以共有土地放牧为特色。

Ví dụ