Bản dịch của từ Open house trong tiếng Việt

Open house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open house(Noun)

ˈoʊpən hˈaʊs
ˈoʊpən hˈaʊs
01

Một hoạt động mở cửa cho công chúng thăm quan để tìm hiểu về địa điểm đó, thường do trường học hoặc các nhà môi giới bất động sản tổ chức.

A public event where people can visit a location to learn more about it, usually organized by a school or a real estate agency.

这是一个公共活动,大家可以前去参观一个地点,了解这个地方的情况,通常由学校或房地产中介机构组织举办。

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập thân mật để giao lưu xã hội, thường dành cho khách hàng hoặc thành viên tiềm năng.

An informal gathering for a social occasion, usually for clients or potential members.

这通常是为客户或潜在会员而举办的非正式社交聚会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh