Bản dịch của từ Open spot trong tiếng Việt

Open spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open spot(Noun)

ˈəʊpən spˈɒt
ˈoʊpən ˈspɑt
01

Một vị trí vật lý đang có sẵn hoặc chưa có ai chiếm dụng.

A physical location that is available or unoccupied

Ví dụ
02

Một lỗ hổng hoặc khoảng trống trên bề mặt rắn

An opening or gap in a solid surface

Ví dụ
03

Nơi mà một vật có thể được đặt hoặc một người có thể đứng.

A place where something can be placed or a person can stand

Ví dụ