Bản dịch của từ Opinion leader trong tiếng Việt
Opinion leader

Opinion leader(Noun)
Một người có ảnh hưởng đến ý kiến và hành vi của người khác, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
A person who influences the opinions and behaviors of others, particularly in a specific field or community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "opinion leader" được sử dụng để chỉ những cá nhân có ảnh hưởng lớn đến quan điểm và hành vi của người khác trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể. Những người này thường được coi là nguồn tham khảo, bao gồm các chuyên gia, nhà báo, hoặc cá nhân có tiếng tăm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc văn phong. "Opinion leader" thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình truyền thông và tiếp thị, bởi họ có khả năng định hình nhận thức công chúng.
Khái niệm "opinion leader" được sử dụng để chỉ những cá nhân có ảnh hưởng lớn đến quan điểm và hành vi của người khác trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể. Những người này thường được coi là nguồn tham khảo, bao gồm các chuyên gia, nhà báo, hoặc cá nhân có tiếng tăm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc văn phong. "Opinion leader" thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình truyền thông và tiếp thị, bởi họ có khả năng định hình nhận thức công chúng.
