Anh - Việt

Bản dịch của từ Opisthotic trong tiếng Việt

opisthotic

AdjectiveNoun

opisthotic (Adjective)

/ˌoʊpitəsfˈɪtɨk/
/ˌoʊpitəsfˈɪtɨk/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc liên quan đến xương sau ót (opisthotic) — một trong các xương sọ ở một số loài động vật, đặc biệt là cá và động vật lưỡng cư.

Designating or relating to the opisthotic.

Ví dụ
Xương opisthotic hỗ trợ hộp sọ ở nhiều động vật có xương sống.The opisthotic bone supports the skull in many vertebrates.
Cấu trúc opisthotic không phổ biến ở tất cả các loài được nghiên cứu.The opisthotic structure is not common in all species studied.

opisthotic (Noun)

/ˌoʊpitəsfˈɪtɨk/
/ˌoʊpitəsfˈɪtɨk/
AI

Nghĩa 01

Một trong các xương quanh vùng tai nằm ở phía sau tai; ở cá, bò sát và chim thường là xương riêng biệt hoặc hợp nhất với một trong các xương chẩm, còn ở động vật có vú thì được biểu hiện bởi một mầm xương (ossification) ở xương thái dương trong thời kỳ phôi thai.

One of the periotic bones situated at the back of the ear which in fishes reptiles and birds is separate or fused with one of the occipital bones and in mammals is represented by an embryonic ossification of the temporal bone.

Ví dụ
Xương opisthotic giúp kết nối hộp sọ với cột sống.The opisthotic bone helps connect the skull to the spine.
Nhiều người không hiểu vai trò của xương opisthotic.Many people do not understand the role of the opisthotic bone.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh