opisthotic
opisthotic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến xương sau ót (opisthotic) — một trong các xương sọ ở một số loài động vật, đặc biệt là cá và động vật lưỡng cư.
Designating or relating to the opisthotic.
opisthotic (Noun)
Nghĩa 01
Một trong các xương quanh vùng tai nằm ở phía sau tai; ở cá, bò sát và chim thường là xương riêng biệt hoặc hợp nhất với một trong các xương chẩm, còn ở động vật có vú thì được biểu hiện bởi một mầm xương (ossification) ở xương thái dương trong thời kỳ phôi thai.
One of the periotic bones situated at the back of the ear which in fishes reptiles and birds is separate or fused with one of the occipital bones and in mammals is represented by an embryonic ossification of the temporal bone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opisthotic" trong sinh học và giải phẫu có nghĩa là tranh một cấu trúc xương ở sọ của một số loài động vật, nằm ở phía sau của xương thái dương. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu hệ thống học và phát sinh loài. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, do ảnh hưởng của phương ngữ.