Bản dịch của từ Opposition to dominance trong tiếng Việt

Opposition to dominance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opposition to dominance(Noun)

ˌɒpəzˈɪʃən tˈuː dˈɒmɪnəns
ˌɑpəˈzɪʃən ˈtoʊ ˈdɑmənəns
01

Sự đối kháng hoặc kháng cự đối với quyền lực, sự kiểm soát hay truyền thống.

Hostility or resistance to authority control or tradition

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều lực lượng đang xung đột.

A situation in which two or more forces are in conflict

Ví dụ
03

Hành động chống đối hoặc kháng cự

The act of opposing or resisting

Ví dụ