Bản dịch của từ Opt-out kit trong tiếng Việt
Opt-out kit
Phrase

Opt-out kit(Phrase)
ˈɒptaʊt kˈɪt
ˈɑpˌtaʊt ˈkɪt
01
Một bộ công cụ được thiết kế để hỗ trợ quá trình từ chối một số nghĩa vụ hoặc đăng ký.
A toolkit designed to facilitate the process of opting out from certain obligations or subscriptions
Ví dụ
02
Một tập hợp các mục được cung cấp nhằm mục đích từ chối một số tính năng hoặc dịch vụ nhất định.
A collection of items provided for the purpose of opting out of certain features or services
Ví dụ
03
Một bộ tài liệu hoặc hướng dẫn cho phép cá nhân từ chối tham gia vào một hoạt động nào đó.
A set of materials or instructions allowing individuals to decline participation in something
Ví dụ
